Phép dịch "corallo" thành Tiếng Việt

san hô, 珊瑚, San hô là các bản dịch hàng đầu của "corallo" thành Tiếng Việt.

corallo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • san hô

    noun

    L'altra ragione è che questo incredibile corallo si illumina.

    Một lý do khác là bụi san hô đáng kinh ngạc này bừng sáng.

  • 珊瑚

    noun
  • San hô

    colore

    Il corallo, tutte queste forze naturali tolgono ciò di cui non hanno bisogno

    San hô, mọi lực tự nhiên bỏ đi những thứ chúng không cần

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corallo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "corallo"

Thêm

Bản dịch "corallo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch