Phép dịch "corda" thành Tiếng Việt
dây, chão, chạc là các bản dịch hàng đầu của "corda" thành Tiếng Việt.
corda
noun
feminine
ngữ pháp
-
dây
nounPrestami qualcosa per tagliare questa corda.
Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.
-
chão
noun -
chạc
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dây đàn
- thừng
- Dây cung
- Dây thừng
- dây cung
- dây thừng
- giây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Corda
Corda (geometria)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Corda" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Corda trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "corda"
Các cụm từ tương tự như "corda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ dây
-
Nhảy dây
Thêm ví dụ
Thêm