Phép dịch "corazzare" thành Tiếng Việt
bọc sắt là bản dịch của "corazzare" thành Tiếng Việt.
corazzare
verb
ngữ pháp
-
bọc sắt
Questa, la più potente nave da guerra esistente, era uno spettacolo da togliere il fiato, per la sua corazza e i suoi motori.
Chiếc tàu nổi mạnh nhất này là một hình ảnh ngoạn mục của một con tàu bọc sắt cùng với máy móc thiết bị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corazzare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "corazzare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phương tiện chiến đấu bọc thép
-
Xe lửa bọc thép
-
xe lửa bọc sắt
-
Tàu tuần dương bọc thép
-
mai · sự bọc sắt · vỏ sắt
Thêm ví dụ
Thêm