Phép dịch "coraggioso" thành Tiếng Việt
can đảm, dũng cảm, gan dạ là các bản dịch hàng đầu của "coraggioso" thành Tiếng Việt.
coraggioso
adjective
masculine
ngữ pháp
Che ha o mostra corraggio. [..]
-
can đảm
adjectiveTom è una persona coraggiosa.
Tom là một người can đảm.
-
dũng cảm
adjectiveTom era un soldato coraggioso.
Tom là một người lính dũng cảm.
-
gan dạ
adjectiveQuanto siete coraggiosa nel restare da sola nel bosco.
Một cô gái gan dạ, một mình trong khu rừng này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mạnh bạo
- mạnh dạn
- ăn mặt đẹp
- 勇敢
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coraggioso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "coraggioso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
can đảm
Thêm ví dụ
Thêm