Phép dịch "coraggio" thành Tiếng Việt
can đảm, Dũng sĩ là các bản dịch hàng đầu của "coraggio" thành Tiếng Việt.
coraggio
noun
masculine
ngữ pháp
-
can đảm
nounNon avrei mai avuto il coraggio di parlarti.
Tôi chưa bao giờ có đủ can đảm nói chuyện với cô.
-
Dũng sĩ
virtù cardinale
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coraggio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm