Phép dịch "convitto" thành Tiếng Việt
ký túc xá, trường nội trú là các bản dịch hàng đầu của "convitto" thành Tiếng Việt.
convitto
noun
masculine
ngữ pháp
-
ký túc xá
-
trường nội trú
Il convitto " Nulpolitterordens " per giovani e belle ragazze... delinquenti.
" Nulpolitterordens ", trường nội trú cho gái trẻ, đẹp... gái phạm tội.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convitto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm