Phép dịch "convincimento" thành Tiếng Việt
sự tin chắc là bản dịch của "convincimento" thành Tiếng Việt.
convincimento
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự tin chắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convincimento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm