Phép dịch "convivenza" thành Tiếng Việt
sự sống chung là bản dịch của "convivenza" thành Tiếng Việt.
convivenza
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự sống chung
Ma a quel punto si avvicina rapidamente il termine di questa convivenza.
Nhưng tới đây sự sống chung sắp kết thúc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convivenza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm