Phép dịch "convoglio" thành Tiếng Việt
đoàn là bản dịch của "convoglio" thành Tiếng Việt.
convoglio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
đoàn
nounSono stati catturati durante un'agguato ad un nostro convoglio di vettovaglie.
Hai tên này bị bắt khi chỉ huy vụ mai phục cướp đoàn xe lương thực của ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convoglio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "convoglio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dẫn dắt · hướng dẫn
-
dẫn dắt · hướng dẫn
Thêm ví dụ
Thêm