Phép dịch "convalidazione" thành Tiếng Việt

xác nhận là bản dịch của "convalidazione" thành Tiếng Việt.

convalidazione noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xác nhận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convalidazione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "convalidazione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch