Phép dịch "convalidare" thành Tiếng Việt

chứng thực, hợp thức hoá, xác nhận là các bản dịch hàng đầu của "convalidare" thành Tiếng Việt.

convalidare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chứng thực

  • hợp thức hoá

  • xác nhận

    verb

    Sa dove si convalida il biglietto del parcheggio?

    Cô có biết chỗ xác nhận vị trí đỗ xe không?

  • kiểm nghiệm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convalidare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "convalidare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "convalidare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch