Phép dịch "convento" thành Tiếng Việt
tu viện là bản dịch của "convento" thành Tiếng Việt.
convento
noun
masculine
ngữ pháp
Luogo di residenza di una comunità religiosa.
-
tu viện
nounConoscete il convento delle monache sopra al monte?
Tôi đã từng làm việc ở cái tu viện trên đồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm