Phép dịch "Contatore" thành Tiếng Việt
Mạch đếm, máy đo là các bản dịch hàng đầu của "Contatore" thành Tiếng Việt.
Contatore
-
Mạch đếm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Contatore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
contatore
noun
masculine
ngữ pháp
-
máy đo
Andai verso il cedro, poggiai il contatore Geiger sulle foglie
Tôi đi đến cây tuyết tùng, và cho chạy máy đo phóng xạ lên mấy cái lá,
Thêm ví dụ
Thêm