Phép dịch "contabile" thành Tiếng Việt
kế toán là bản dịch của "contabile" thành Tiếng Việt.
contabile
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
kế toán
nounPotete capire perché gli artisti sono così diversi dai contabili.
Bạn có thể hiểu tại sao những nghệ sĩ lại rất khác các nhân viên kế toán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contabile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "contabile" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kiểm toán
Thêm ví dụ
Thêm