Phép dịch "consunto" thành Tiếng Việt

đã mòn, đã sờn, gầy là các bản dịch hàng đầu của "consunto" thành Tiếng Việt.

consunto adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đã mòn

    E il vecchio Elias non comprava scarpe nuove... finché quelle vecchie non erano consunte.

    Và ông Elias thì không muốn một đôi giày mới, cho đến khi đôi cũ đã mòn nhẵn.

  • đã sờn

  • gầy

  • thon thả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consunto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "consunto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch