Phép dịch "coniugale" thành Tiếng Việt
vợ chồng là bản dịch của "coniugale" thành Tiếng Việt.
coniugale
adjective
masculine
ngữ pháp
Appartenente o relativo al matrimonio o alla relazione tra sposi.
-
vợ chồng
adjective nounMiei cari fratelli e sorelle, l’intimità coniugale è sacra.
Các em thân mến, sự gần gũi thân mật giữa vợ chồng là thiêng liêng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coniugale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm