Phép dịch "conio" thành Tiếng Việt
sự đúc tiền, triện, ấn chương là các bản dịch hàng đầu của "conio" thành Tiếng Việt.
conio
verb
noun
-
sự đúc tiền
-
triện
noun -
ấn chương
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 印章
- 篆
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tạo ra · đúc · đặt ra
Thêm ví dụ
Thêm