Phép dịch "congiuntivite" thành Tiếng Việt

Đau mắt đỏ là bản dịch của "congiuntivite" thành Tiếng Việt.

congiuntivite noun feminine ngữ pháp

L'infiammazione della congiuntiva dell'occhio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Đau mắt đỏ

    malattia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " congiuntivite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "congiuntivite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch