Phép dịch "congiungimento" thành Tiếng Việt
liên minh, đoàn kết là các bản dịch hàng đầu của "congiungimento" thành Tiếng Việt.
congiungimento
noun
masculine
ngữ pháp
-
liên minh
noun -
đoàn kết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " congiungimento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm