Phép dịch "conglomerato" thành Tiếng Việt

cuội kết, sự kết khối, Tập đoàn là các bản dịch hàng đầu của "conglomerato" thành Tiếng Việt.

conglomerato verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cuội kết

  • sự kết khối

  • Tập đoàn

    azienda divisa in settori che si occupano di affari diversi

    Un conglomerato non si butta giu'colpendo al cuore.

    Cậu không đánh bại 1 tập đoàn bằng việc bắn vào trái tim họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conglomerato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conglomerato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conglomerato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch