Phép dịch "comprovare" thành Tiếng Việt

chứng thực là bản dịch của "comprovare" thành Tiếng Việt.

comprovare verb ngữ pháp

Stabilire o rafforzare con nuove prove o fatti.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chứng thực

    Ha detto che è stato quel mercante a darvi la notizia, ma non è comprovata.

    Cha nói nhà buôn này đã mang tin tới, nhưng nó chưa được chứng thực, phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comprovare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "comprovare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch