Phép dịch "compromesso" thành Tiếng Việt

sự, thoả hiệp, 妥協 là các bản dịch hàng đầu của "compromesso" thành Tiếng Việt.

compromesso adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự

    noun

    Proclamo la Sua divinità senza equivoci né compromessi.

    Tôi tuyên bố về thiên tính của Ngài mà không có sự mập mờ hay dung hòa.

  • thoả hiệp

    Come facciamo se tutti i nostri agenti sono compromessi?

    Làm sao chúng ta có thể làm được khi các đặc vụ của ta đều bị thoả hiệp?

  • 妥協

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compromesso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "compromesso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compromesso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch