Phép dịch "composto" thành Tiếng Việt

hợp chất, ghép, lập nghiêm là các bản dịch hàng đầu của "composto" thành Tiếng Việt.

composto adjective noun verb masculine ngữ pháp

Participio passato di comporre. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hợp chất

    noun

    Sostanza chimica composta da due o più elementi chimici legati chimicamente insieme, con un rapporto fisso che ne determina la composizione.

    Beh, sembra sia stato fatto usando un composto sintetico.

    Có vẻ như nó là do một hợp chất tổng hợp.

  • ghép

    da comporre a tuo piacimento.

    mà bạn có thể ghép thành bản nhạc mà bạn muốn.

  • lập nghiêm

  • phức hợp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " composto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "composto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "composto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch