Phép dịch "compatto" thành Tiếng Việt
rậm, chặt, đặc là các bản dịch hàng đầu của "compatto" thành Tiếng Việt.
compatto
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
rậm
adjective -
chặt
verbquando un piccolo gruppo di persone forma un team profondamente compatto.
khi một nhóm nhỏ những con người trong một đội gắn kết chặt chẽ.
-
đặc
adjectiveCome fanno a crollare le strade se sotto c'è un terreno compatto?
Tại sao con đường lại sập nếu không có gì ngoài đất đặc bên dưới?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compatto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compatto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Compact
-
Compact tương đối
-
co lại
Thêm ví dụ
Thêm