Phép dịch "collare" thành Tiếng Việt

kiềng, vòng là các bản dịch hàng đầu của "collare" thành Tiếng Việt.

collare Verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kiềng

    Levagli il collare e lasciala andare.

    Hãy mở kiềng và để cô ấy đi đi.

  • vòng

    noun

    Il mio padrone mi ha fatto questo collare.

    Chủ tôi đã làm cho tôi cái vòng cổ này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "collare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Vịt khoang cổ
  • Rắn cỏ
  • Cổ · có · cổ · cổ áo · kiện hàng · ngõng · ngõng trục
  • cồn · hồ · hồ dán · keo · kẹo
  • Cổ · có · cổ · cổ áo · kiện hàng · ngõng · ngõng trục
Thêm

Bản dịch "collare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch