Phép dịch "colla" thành Tiếng Việt
keo, hồ, cồn là các bản dịch hàng đầu của "colla" thành Tiếng Việt.
colla
noun
abbreviation
feminine
ngữ pháp
-
keo
nounSi può sapere per quale motivo ha macchiato di colla tutti i documenti Rumsey?
Sao cô dùng keo bôi bẩn giấy tờ về vụ Ramsey?
-
hồ
verbNella maggior parte del mio lavoro, non uso colla.
Hầu hết những tác phẩm của tôi tôi đều không dùng đến keo hồ.
-
cồn
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hồ dán
- kẹo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " colla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Colla
Colla (romanzo)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Colla" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Colla trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "colla"
Các cụm từ tương tự như "colla" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vịt khoang cổ
-
Rắn cỏ
-
kiềng · vòng
-
Cổ · có · cổ · cổ áo · kiện hàng · ngõng · ngõng trục
-
đèo · đồi
-
Cổ · có · cổ · cổ áo · kiện hàng · ngõng · ngõng trục
Thêm ví dụ
Thêm