Phép dịch "collaterale" thành Tiếng Việt
phụ thêm, ở bên là các bản dịch hàng đầu của "collaterale" thành Tiếng Việt.
collaterale
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
phụ thêm
-
ở bên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " collaterale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm