Phép dịch "circondare" thành Tiếng Việt
bao quanh, vây quanh là các bản dịch hàng đầu của "circondare" thành Tiếng Việt.
circondare
verb
ngữ pháp
Assediare o circondare con le forze armate, al fine di costringere alla resa. [..]
-
bao quanh
verbNon preferiresti vivere in citta', circondata da persone reali?
Tại sao chị không muốn sống ở thành phố bao quanh bởi những con người thực?
-
vây quanh
Essere circondato da tanta purezza induce in tentazione.
Hẳn là như bị trêu ngươi khi bị vây quanh bởi nhiều sự thuần khiết như thế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " circondare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm