Phép dịch "circostanza" thành Tiếng Việt
cảnh ngộ, hoàn cảnh, trường hợp là các bản dịch hàng đầu của "circostanza" thành Tiếng Việt.
-
cảnh ngộ
Ricordiamo però che l’empatia non dipende dal trovarsi nelle stesse circostanze degli altri.
Tuy nhiên, hãy nhớ rằng dù không cùng cảnh ngộ, chúng ta vẫn có thể đồng cảm với người khác.
-
hoàn cảnh
nounPersonalmente, penso che la monogamia possa funzionare in determinate circostanze.
Cá nhân anh nghĩ rằng tính chất đó có thể bộc lộ trong hoàn cảnh nào đó thôi.
-
trường hợp
nounIl mio compito e'di determinare le circostanze in cui sono avvenuti questi crimini.
Tôi sẽ là người định đoạt trường hợp vi phạm pháp luật này.
-
tình trạng
nounViste le circostanze, non devi tenere a freno la lingua.
Trong tình trạng này, ngươi không cần giữ kín miệng đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " circostanza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate