Phép dịch "circolo" thành Tiếng Việt

CLB, câu lạc bộ, giới là các bản dịch hàng đầu của "circolo" thành Tiếng Việt.

circolo noun verb masculine ngữ pháp

Persone che si riuniscono o si organizzano in gruppo per hobby o interessi in comune.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • CLB

    noun
  • câu lạc bộ

    noun

    Mimi sembra essere un circolo ricreativo in disuso.

    Hình như là một câu lạc bộ bị bỏ hoang.

  • giới

    noun

    c'è un tetto massimo di auto che possono circolare.

    đang thực hiện chính sách giới hạn số lượng xe hơi trên đường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hội
    • nhóm
    • vòng
    • đoàn thể
    • hình tròn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "circolo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "circolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch