Phép dịch "circonflesso" thành Tiếng Việt
dấu mũ là bản dịch của "circonflesso" thành Tiếng Việt.
circonflesso
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
dấu mũ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " circonflesso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm