Phép dịch "circolatorio" thành Tiếng Việt

lưu thông là bản dịch của "circolatorio" thành Tiếng Việt.

circolatorio adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lưu thông

    Una perdita nel sistema circolatorio si chiude da sola.

    Một chỗ thủng trong khi máu lưu thông có thể tự hàn lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circolatorio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "circolatorio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "circolatorio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch