Phép dịch "circa" thành Tiếng Việt

gần, khoảng, về là các bản dịch hàng đầu của "circa" thành Tiếng Việt.

circa adverb adposition

Che è a poca distanza rispetto a qualcosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gần

    adjective

    In circa due settimane.

    Sau gần hai tuần lễ.

  • khoảng

    noun

    L'Australia è circa venti volte più grande del Giappone.

    Úc to hơn Nhật Bản khoảng gấp hai mươi lần.

  • về

    conjunction

    Purtroppo le Scritture non forniscono molte spiegazioni circa l’origine del soprannome.

    Tiếc thay, thánh thư không giải thích nhiều về nguồn gốc của danh hiệu đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khoảng chừng
    • về phần
    • ước chừng
    • Circa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "circa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch