Phép dịch "chiudersi" thành Tiếng Việt

nhắm lại, đóng lại là các bản dịch hàng đầu của "chiudersi" thành Tiếng Việt.

chiudersi verb ngữ pháp

Diventare chiuso.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhắm lại

    Gli occhi di Lizochka cominciarono a chiudersi.

    Mắt Lizochka đã bắt đầu nhắm lại.

  • đóng lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chiudersi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chiudersi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch