Phép dịch "chitarrista" thành Tiếng Việt

Việt Nam là bản dịch của "chitarrista" thành Tiếng Việt.

chitarrista noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Việt Nam

    adjective proper

    musicista suonatore di chitarra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chitarrista " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chitarrista"

Thêm

Bản dịch "chitarrista" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch