Phép dịch "chiusura" thành Tiếng Việt

cái khóa, giờ đóng cửa, sự kết thúc là các bản dịch hàng đầu của "chiusura" thành Tiếng Việt.

chiusura noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái khóa

    Tagliate il cavo che controlla la chiusura.

    Cắt sợi cáp kiểm soát cái khóa.

  • giờ đóng cửa

    Vennett vuole 1.9 milioni a garanzia prima della chiusura.

    Vennett muốn $ 1.9 triệu tài sản thế chấp trước giờ đóng cửa.

  • sự kết thúc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đóng cửa
    • Bao đóng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chiusura " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chiusura" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chiusura" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch