Phép dịch "chiuso" thành Tiếng Việt
khép, kín, đóng là các bản dịch hàng đầu của "chiuso" thành Tiếng Việt.
chiuso
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
khép
verbDamon, non funzionera'se ti chiudi in te stesso.
Damon, chuyện sẽ càng trở nên tệ nếu anh tự khép mình như vậy.
-
kín
Sappiamo che una porta chiusa non fermerà chiunque voglia ucciderla.
Kẻ đang nhắm vào ông, phòng kín sẽ không ngăn được hắn.
-
đóng
verbChiudi il tuo libro.
Đóng sách của bạn lại!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiuso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chiuso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu ngoặc tròn đóng
-
Trường đóng đại số
-
dấu ngoặc nhọn đóng · dấu nháy kép đóng
-
bịt · gấp · kết thúc · ngăn · ngậm · nhắm · đóng · đóng cửa · đống
-
nhà chứa · nhà thổ
-
dấu ngoặc nhọn đóng
-
Thành phố bị đóng cửa
-
cống · cửa cống · sự kết luận · Âu tàu
Thêm ví dụ
Thêm