Phép dịch "chiodo" thành Tiếng Việt

đinh, cái đinh, Đinh là các bản dịch hàng đầu của "chiodo" thành Tiếng Việt.

chiodo noun verb masculine ngữ pháp

Oggetto di metallo appuntito usato per unire legno o materiali simili.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đinh

    verb

    Oggetto di metallo appuntito usato per unire legno o materiali simili.

    Possiamo paragonare il chiodo mancante ai principi del Vangelo.

    Chúng ta có thể so sánh cây đinh bị thiếu với các nguyên tắc của phúc âm.

  • cái đinh

    Questi chiodi colpiranno i proiettili che esploderanno nella dinamite.

    Khi chúng ta đập nó, những cái đinh này sẽ bắn những viên đạn vô thuốc nổ.

  • Đinh

    proper

    oggetto usato per realizzare collegamenti fissi tra pezzi di legno

    Gli piantarono dei chiodi nelle mani e nei piedi.

    Đinh đã đóng vào tay chân Ngài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chiodo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chiodo"

Các cụm từ tương tự như "chiodo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chiodo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch