Phép dịch "Chipset" thành Tiếng Việt

Chipset là bản dịch của "Chipset" thành Tiếng Việt.

Chipset
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Chipset

    Chipset

    Dotati di chipset e tecnologia di accelerazione come non ne ho mai visti.

    Với chipset và công nghệ tăng tốc không giống bất cứ thứ gì tôi từng thấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chipset " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Chipset" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch