Phép dịch "chip" thành Tiếng Việt
chip, xèng là các bản dịch hàng đầu của "chip" thành Tiếng Việt.
chip
noun
masculine
ngữ pháp
-
chip
Accensione elettronica, chip di computer, te lo puoi scordare.
Khóa điện, chip điện tử, quên nó đi.
-
xèng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chip " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chip" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ thống trên một vi mạch
Thêm ví dụ
Thêm