Phép dịch "chiostro" thành Tiếng Việt
tu viện là bản dịch của "chiostro" thành Tiếng Việt.
chiostro
noun
masculine
ngữ pháp
Cortile chiuso, circondato da porticati, all'interno di conventi.
-
tu viện
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiostro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm