Phép dịch "chinare" thành Tiếng Việt
cúi, khom là các bản dịch hàng đầu của "chinare" thành Tiếng Việt.
chinare
verb
ngữ pháp
-
cúi
verbSi può chinare un pochino verso di noi?
Cô có thể cúi tới trước một chút được không?
-
khom
verbIn che modo ‘alza quelli che si chinano’ a causa dell’afflizione?
Làm thế nào Ngài ‘sửa ngay lại khi chúng ta cong-khom’ vì đau buồn?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chinare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chinare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Air China
-
quinin
-
mực tàu
-
china daily
-
Hãng hàng không Phương Nam Trung Quốc
-
mực tầu · sự nghiêng · độ dốc
Thêm ví dụ
Thêm