Phép dịch "chinare" thành Tiếng Việt

cúi, khom là các bản dịch hàng đầu của "chinare" thành Tiếng Việt.

chinare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cúi

    verb

    Si può chinare un pochino verso di noi?

    Cô có thể cúi tới trước một chút được không?

  • khom

    verb

    In che modo ‘alza quelli che si chinano’ a causa dell’afflizione?

    Làm thế nào Ngài ‘sửa ngay lại khi chúng ta cong-khom’ vì đau buồn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chinare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chinare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chinare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch