Phép dịch "chimono" thành Tiếng Việt

kimono là bản dịch của "chimono" thành Tiếng Việt.

chimono noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kimono

    noun

    Durante la sessione cominciò a piovere, e temevo che il chimono si bagnasse.

    Trong buổi họp trời bắt đầu đổ mưa, và tôi lo ngại áo kimono bị ướt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chimono " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chimono" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch