Phép dịch "china" thành Tiếng Việt

mực tầu, sự nghiêng, độ dốc là các bản dịch hàng đầu của "china" thành Tiếng Việt.

china noun adjective verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mực tầu

  • sự nghiêng

  • độ dốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " china " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "china" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "china" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch