Phép dịch "china" thành Tiếng Việt
mực tầu, sự nghiêng, độ dốc là các bản dịch hàng đầu của "china" thành Tiếng Việt.
china
noun
adjective
verb
feminine
ngữ pháp
-
mực tầu
-
sự nghiêng
-
độ dốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " china " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "china" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Air China
-
quinin
-
cúi · khom
-
mực tàu
-
china daily
-
Hãng hàng không Phương Nam Trung Quốc
Thêm ví dụ
Thêm