Phép dịch "chimico" thành Tiếng Việt
Nhà hóa học, nhà hóa học là các bản dịch hàng đầu của "chimico" thành Tiếng Việt.
chimico
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
Nhà hóa học
scienziato che studia la chimica
Il nostro chimico ha sviluppato un nuovo tipo di preparato ormonale che ridurrà qualsiasi tentazione erotica.
Nhà hóa học của chúng tôi đã phát minh một loại thuốc, sẽ làm giảm cám dỗ tình ái.
-
nhà hóa học
Il chimico è quasi pronto a rivelare la sua formula.
Tên nhà hóa học đã sẵn sàng giao nộp công thức.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chimico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chimico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hóa học cơ kim
-
Công thức hóa học
-
Hóa dược
-
nguy hiểm hóa học
-
thuộc tính hóa học
-
Ký hiệu hóa học
-
Vũ khí hóa học
-
hoá học · hóa học · 化學
Thêm ví dụ
Thêm