Phép dịch "chiamare" thành Tiếng Việt

gọi, gọi dậy, gọi tên là các bản dịch hàng đầu của "chiamare" thành Tiếng Việt.

chiamare verb ngữ pháp

Ordinare o far venire utilizzando la propria voce. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gọi

    verb

    Ho sentito qualcuno per strada che mi chiamava.

    Tôi nghe thấy ai đó trên phố gọi tên tôi.

  • gọi dậy

  • gọi tên

    Ho sentito qualcuno per strada che mi chiamava.

    Tôi nghe thấy ai đó trên phố gọi tên tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đánh thức
    • Quay số
    • cuộc gọi, gọi
    • kêu
    • mời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chiamare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chiamare"

Các cụm từ tương tự như "chiamare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chiamare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch