Phép dịch "chiacchiera" thành Tiếng Việt
cuộc tán gẫu, tin đồn nhảm là các bản dịch hàng đầu của "chiacchiera" thành Tiếng Việt.
chiacchiera
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
cuộc tán gẫu
Non ti va di chiacchierare oggi?
Anh không cảm thấy gì cho cuộc tán gẫu ngày hôm nay sao?
-
tin đồn nhảm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiacchiera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chiacchiera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc trò chuyện
-
buôn dưa lê · nói chuyện phiếm · nói xấu · tán gẫu
Thêm ví dụ
Thêm