Phép dịch "cella" thành Tiếng Việt

am, phòng riêng, xà lim là các bản dịch hàng đầu của "cella" thành Tiếng Việt.

cella noun feminine ngữ pháp

Parte più interna del tempio, dove era custodito il simulacro della divinità. Dal medioevo definisce le stanze dei monaci nei monasteri. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • am

    noun
  • phòng riêng

  • xà lim

    noun

    Mettetelo a razione ridotta e oscurate la cella per sei mesi.

    Cho hắn nửa khẩu phần và che xà lim của hắn sáu tháng.

  • ô

    adjective noun

    Aprendo una qualsiasi cella della matrice

    Nếu bạn mở bất kì ô nào trong ma trận này,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cella " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cella"

Các cụm từ tương tự như "cella" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cella" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch