Phép dịch "cellula" thành Tiếng Việt

tế bào, chi bộ, 細胞 là các bản dịch hàng đầu của "cellula" thành Tiếng Việt.

cellula noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tế bào

    noun

    unità fondamentale degli organismi di salame

    Qual e'la differenza tra cellule del cancro e cellule del fegato?

    Tế bào ung thư và tế bào gan có gì khác nhau?

  • chi bộ

    noun
  • 細胞

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cellula " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cellula"

Các cụm từ tương tự như "cellula" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cellula" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch