Phép dịch "celibe" thành Tiếng Việt

độc thân, người độc thân là các bản dịch hàng đầu của "celibe" thành Tiếng Việt.

celibe adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • độc thân

    adjective

    Incoraggiò quelli che potevano rimanere celibi a non sposarsi.

    Anh khuyến khích những ai có thể tiếp tục sống độc thân hãy làm thế.

  • người độc thân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " celibe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "celibe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch